| Đơn vị phát hành | Burgundy, Duchy of |
|---|---|
| Năm | 1419-1467 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Deniers (1⁄120) |
| Tiền tệ | Livre |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 2.04 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | PA#5743, Boudeau#1237 |
| Mô tả mặt trước | Round shield quartered at 1 and 4 of modern Burgundy, at 2 and 3 of old Burgundy. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | + PHILIPPVS DVX BVRGODIE (Translation: Philip, duke and count of Burgundy.) |
| Mô tả mặt sau | Cross. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | + DVPLEX TVRONS BVRGONIE (Translation: Double Tournois of Burgundy.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Auxonne, France (1439-1478) Saint-Laurent-lès-Chalon,modern-day Chalon-sur-Saône, France (1411-1427) |
| Số lượng đúc | ND (1419-1467) - (fr) Auxonne : P° DVX° ET° COMES° BVRG / DVPLEX TVRONVS BURG ; points sous le G de chaque face. - ND (1419-1467) - (fr) Saint Laurent : annelet sous `D` de DVX à l`avers et point plein sous `T` de TVR0NS au revers - |
| ID Numisquare | 5042192960 |
| Ghi chú |