| Đơn vị phát hành | France |
|---|---|
| Năm | 1580-1591 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Deniers (1⁄120 LT) |
| Tiền tệ | Livre tournois (987-1795) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | CGKL#96 |
| Mô tả mặt trước | Bust on the right, laureate, bearded and mustachioed, cuirassed, flat collar. Beginning of the legend at 6 o`clock, circle of 14 mm. O: = Mm Pierre OLLIVIER (1580-1583) star = Mm Pierre ANGRIS (10/02/1585-1586) and Mm Jen ANGRIS (son) (1587-1588) crescent : Mm Estienne LEMAYELLE or LE MAYE (10-1591-10/1592) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | HENRI.III.R.DE.FRA.ET.POL:O:G (a) HENRI.III.R.DE.FR.ET.POL:O:G (b) HENRI.III.R.D.FR.ET.POL:O:G (c) HENRI.III.R.DE.FR.ET.POL★G (d) HENRI.III.R.D.FR.ET.POL★G (e) HENRI.III.R.DE.FR.ET.D.POL★G (f) HENRI.III.R.D.FR.ET.D.POL★G (g) HENRI.III.R.D.FR.ET.D.PO★G (h) HENRI.III.R.D.FR.ET.POL(croissant)G (i) HENRI.III.R.D.F.ET.POL(croissant)G (j) |
| Mô tả mặt sau | Beginning of the legend at 12 o`clock by a cross potencée. Circle of 14 mm. Three lilies placed 2 and 1. 8th point under the first O of Tournois. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | + DOVBLE.TOVRNOIS.1586 (1) + DOVBLE.TOVRNOIS.1583. (2) + DOVBLE.TOVRNOIS.1587★ (3) + DOVBL.TOVRNOIS.1587 (4) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1580 G - (fr) a1 - 106 324 1581 G - (fr) a1, b1, c1, c2 - 181 038 1583 G - (fr) b1, b2, c1, c2 - 35 646 1586 G - (fr) d1, e1, f1 - 204 984 1587 G - (fr) d3, e4, f3, g3 - 186 120 1588 G - (fr) e1, i1, j1 - 80 652 1589 G - - 99 099 ND (1590-1591) G - Date: 158 - 172 080 |
| ID Numisquare | 6740661260 |
| Ghi chú |