| Đơn vị phát hành | Dombes, Principality of |
|---|---|
| Năm | 1584-1590 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Deniers (1⁄120) |
| Tiền tệ | Livre |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | CGKL#720, Divo Dombe#78-82, Dy féodales#2952 |
| Mô tả mặt trước | Bust facing left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | + F.D.BOVRB.P.D.DOMBES.M (Translation: Francis of Bourbon, prince of Dombes.) |
| Mô tả mặt sau | Three lilies, a line cutting through. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | + DOVBLE.TOVRNOIS.1585 |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1584 - (fr) a1 - 1585 - (fr) a1 - 1585 - (fr) a2 - 1585 - (fr) b1 - 1585 - (fr) b2 - 1586 - (fr) a1 - 1587 - (fr) a1 - 1587 - (fr) b1 - 1588 - (fr) a1 - 1588 - (fr) a2 - 1588 - (fr) b1 - 1589 - (fr) a1 - 1590 - (fr) a1 - |
| ID Numisquare | 1827643810 |
| Ghi chú |