| Đơn vị phát hành | Château-Regnault, Principality of |
|---|---|
| Năm | 1605-1614 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Deniers (1⁄120) |
| Tiền tệ | Livre (1545-1629) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.5 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | CGKL#664, PA#6207, Boudeau#1820 |
| Mô tả mặt trước | Bareheaded bust right, long beard, collar with double sawtooth collar, draped over cuirass. Beginning of legend at 6 o`clock, smooth circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ★ F.DE.BOVRBON.P.DE.CONT (Translation: Francis of Bourbon, prince of Conti.) |
| Mô tả mặt sau | Three lilies posed 2 and 1, break on the right. Beginning of legend at 12 o`clock, smooth circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DOVBLE★TOVRNOIS |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1605-1614) - (fr) a1 - ND (1605-1614) - (fr) b1 - ND (1605-1614) - (fr) c1 - ND (1605-1614) - (fr) c2 - ND (1605-1614) - (fr) d1 - ND (1605-1614) - (fr) e1 - ND (1605-1614) - (fr) f2 - ND (1605-1614) - (fr) g2 - ND (1605-1614) - (fr) h2 - ND (1605-1614) - (fr) i2 - ND (1605-1614) - (fr) j1 - ND (1605-1614) - (fr) k1 - ND (1605-1614) - (fr) l2 - |
| ID Numisquare | 9119437980 |
| Ghi chú |