Dirham - Nasir al-Din Mahmud hexagram reverse

Đơn vị phát hành Hisn Kayfa and Amid, Artuqids of
Năm 1220
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Dinar (628/632-1598)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 10 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Islamic#1823.3 , SS I#18 , ICV I#1190 , Mitch WI#1112 , Zeno cat#20375
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Plain.
Xưởng đúc
Số lượng đúc 617 (1220) - Amid -
ID Numisquare 8207490760
Thông tin bổ sung
×