Dirham - Mika'il b. Ja'far Imitating Samanid prototypes - Naysabur mint

Đơn vị phát hành Volga Bulgaria
Năm 921
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Dirham (0.7)
Tiền tệ Dinar (898-1240)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 3.23 g
Đường kính 27 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Volga-Bulgar, AR dirham, pseudo- Naysabur, `year 8` , perhaps equal to 308 AH, Mika`il b. Ja`far.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau It is interesting that mint formula is written as: بنيسابور سنة ثمان ادمر , not sure about last word in this context. Might it be اذمن ?
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Rough
Xưởng đúc
Số lượng đúc 308 (921) - Naysabur mint -
ID Numisquare 9829830160
Ghi chú
×