| Đơn vị phát hành | Ghaznavid dynasty |
|---|---|
| Năm | 1030-1042 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Dirham (0.7) |
| Tiền tệ | Dinar (977-1186) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 3.28 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | 0.9 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | القائم لَا إِلَٰهَ إِلَّا الله وحده لا شر يكله بامراللہ (Translation: Al Qaim There is no God but Allah God alone Has no partner Bamr Allah) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | للہ محمد رسول الله ناصر دين الله مسعود (Translation: Muhammad is the Messenger of God Nasir Din Allah Mas`ud) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1030-1042) - - |
| ID Numisquare | 1585809260 |
| Ghi chú |