Dirham - Baha' al-Dawla Abu Nasr Shiraz mint

Đơn vị phát hành Fars, Buyids of
Năm 990-1012
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Dirham (0.7)
Tiền tệ Dinar (934-1062)
Chất liệu Silver
Trọng lượng
Đường kính 27 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo A#1574
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 379 (990) - -
380 (991) - -
381 (992) - -
382 (993) - -
383 (994) - -
384 (995) - -
385 (995) - -
386 (996) - -
387 (997) - -
388 (998) - -
389 (999) - -
390 (1000) - -
391 (1001) - -
392 (1002) - -
393 (1003) - -
394 (1004) - -
395 (1005) - -
396 (1006) - -
397 (1007) - -
398 (1008) - -
399 (1009) - -
400 (1010) - -
401 (1011) - -
402 (1012) - -
ID Numisquare 4096627190
Ghi chú
×