Dirham - al-Salih Isma'il Damascus

Đơn vị phát hành Damascus, Ayyubid Emirate of
Năm 1237-1245
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Dirham (0.7)
Tiền tệ Dinar (1174-1260)
Chất liệu Silver (.800)
Trọng lượng 3 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Bal I#798-799-801-802-805-807-808-809-810-811-812-813-814, Bal I#815-816-817-818-823
Mô tả mặt trước Square in the circle
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước الملك الصالح عماد الدنيا و الدين إسماعيل بن ابي بكر
(Translation: The king, Al-Salih, pillar of the world and the religion, Isma’il son of Abu Bakr)
Mô tả mặt sau Square in the circle
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau الامام المستعصم بالله ابوجعفر المنصورامير المؤمنين
(Translation: The Imam, Al-Mustansir Billah (Abbasid caliph), Abu Ja’far, the victorious, Commander of the Faithful)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1237-1245) - Bal# 823 - Date Missing 635-643 AH (1237-1245 AD) -
635 (1238) - Bal# 798 -
637 (1240) - Bal# 799 -
638 (1241) - Bal# 801 Type A -
638 (1241) - Bal# 802 Type B -
639 (1242) - Bal# 805 -
640 (1243) - Bal# 807 Type A (No Overlord - Caliph: al-Mustansir) -
640 (1243) - Bal# 808 Type B (Overlord: Kaykhusraw II - Caliph: al-Mustansir) -
640 (1243) - Bal# 809 Type C (Overlord: Kaykhusraw II - Caliph: al-Musta`sim) -
640 (1243) - Bal# 810 Type D (No Overlord - Caliph: al-Musta`sim) -
641 (1244) - Bal# 811 Type A (Overlord: Kaykhusraw II) -
641 (1244) - Bal# 812 Type B Variety 1 (No Overlord) -
641 (1244) - Bal# 813 Type B Variety 2 -
641 (1244) - Bal# 814 Type C (Overlord: al-Salih Ayyub) al-Salih Isma`il`s Name Omitted -
641 (1244) - Bal# 815 Type D (Overlord: al-Salih Ayyub) -
641 (1244) - Bal# 816 -
642 (1245) - Bal# 817 Type A -
642 (1245) - Bal# 818 Type B -
ID Numisquare 1423189200
Thông tin bổ sung
×