Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

Dirham - 'Abd-al-Rahman III Madinat al-Zahra

Đơn vị phát hành Umayyad Caliphate of Córdoba
Năm 948-962
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 1 Dirham (0.7)
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước لا الـه لا الله وحــــده لا شريك له محہد بسم الله ضرب هذا الدرهم بمدينه الزهرا سنة خمس وأربعين وثلثمئة
(Translation: There is no God God alone He Has no partner Mahdi In the name of God, this dirham was struck in Madinat al-Zahra in the year three hundred and forty five)
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau الإمـام الـنـاصر لدين الله عبد الرحيم لدين امير المؤمنين بسم الله ضرب هذا الدرهم بالاندلس سنة ثلثين و ثلث مئة محمد رسول الله ارسله بالهدى و دين الحق ليظهره على الدين كله ولو كره المشركون
(Translation: The Imam al-Nasir Li-Din Allah Abd al-Rahman Commander of the Faithful Muhammad is the messenger of God. He sent him with guidance and the true religion to reveal it to all religions even if the polytheists abhor it.)
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 336 (948) - ست وثلثين وثلثمئة -
ND (948-961) - -
337 (949) - سبع وثلثين وثلثمئة -
338 (950) - ثمان وثلثين وثلثمئة -
339 (951) - تسع وثلثين وثلثمئة -
340 (952) - أربعين وثلثمئة -
341 (953) - احدى وأربعين وثلثمئة -
342 (954) - اثنتين وأربعين وثلثمئة -
343 (955) - ثلث وأربعين وثلثمئة -
344 (956) - اربع وأربعين وثلثمئة -
345 (957) - خمس وأربعين وثلثمئة -
346 (958) - ست وأربعين وثلثمئة -
347 (959) - سبع وأربعين وثلثمئة -
348 (960) - ثمان وأربعين وثلثمئة -
349 (961) - تسع وأربعين وثلثمئة -
350 (962) - خمسين وثلثمئة -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH