| Địa điểm | Israel |
|---|---|
| Năm | 1991 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 96 g |
| Đường kính | 58 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | BETWEEN ISRAEL AND ITS NEIGHBOURS פתיחת מו`מ ישיר לשלום בין ישראל לשכנותיה |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | שלום PEACE PAX |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3721560150 |
| Ghi chú |