| Đơn vị phát hành | Sindi |
|---|---|
| Năm | 425 BC - 400 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Diobol (⅓) |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.05 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered, Incuse |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | GCV#3623, Anokhin#1199, MacDonald#83, HGC 7#3 |
| Mô tả mặt trước | Griffin seated right, barley grain before. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Head of horse to right within shallow incuse square. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΣΙΝΔΩΝ (Translation: Sindi) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (425 BC - 400 BC) - - |
| ID Numisquare | 2115498990 |
| Ghi chú |