| Đơn vị phát hành | Phanagoreia |
|---|---|
| Năm | 400 BC - 350 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Diobol (⅓) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.74 g |
| Đường kính | 9 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | GCV#3611, Anokhin#1162, MacDonald#75, SNG BM Black Sea#988, SNG Stancomb#621, HGC 7#158 |
| Mô tả mặt trước | Head of a young Kabeiros to left, wearing conical pileus cap. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Forepart of bull left, head turned slightly facing; behind, barley grain. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ФА (Translation: Phanagoreia) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (400 BC - 350 BC) - - |
| ID Numisquare | 6678610610 |
| Ghi chú |