Diobol

Đơn vị phát hành Pantikapaion (Bosporos)
Năm 455 BC - 450 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.46 g
Đường kính 15 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Anokhin#1140 , MacDonald#21/1 Sea#844-846 Stancomb#524-529 , Anokhin Bosporos#26 , SNG Copenhagen#19 , HGC 7#149 , de Luynes#1788bis
Mô tả mặt trước Facing head of a lion.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Α-Π-O-Λ within four quarters of quadripartite incuse square.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΑΠOΛ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (455 BC - 450 BC) - -
ID Numisquare 5723274580
Thông tin bổ sung
×