Diobol

Đơn vị phát hành Akragas
Năm 410 BC - 406 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 4 Litrai
Tiền tệ Litra
Chất liệu Gold
Trọng lượng 1.34 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG ANS 3#998-999 var., HGC 2#75 var., McClean#2040, SNG Fitzwilliam#916, Gulbenkian#171 var.
Mô tả mặt trước Eagle with closed wings standing right on rock outcropping, clasping snake in its talons; two pellets (mark of value) on rocks, linear border
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΑΚΡΑ
Mô tả mặt sau Crab. Inscription in two lines below (second line retrograde).
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΣΙΛΑ ΝΟΣ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (410 BC - 406 BC) - -
ID Numisquare 4955499420
Ghi chú
×