| Đơn vị phát hành | Herakleia (Lucania) |
|---|---|
| Năm | 432 BC - 420 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Diobol (⅓) |
| Tiền tệ | As |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.12 g |
| Đường kính | 12 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BMC Gr/It#3, HN Italy#1358, GCV#386 |
| Mô tả mặt trước | Head of Heracles right, wearing a lion head piece. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Lion right. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | HE |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (432 BC - 420 BC) - - |
| ID Numisquare | 3450712780 |
| Thông tin bổ sung |
|