Diobol

Đơn vị phát hành Sybaris
Năm 453 BC - 448 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Diobol (⅓)
Tiền tệ As
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.86 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Bull standing to right, on groundline; border of dots.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Two annulets; all within a rayed border in a shallow circular incuse.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau VM
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (453 BC - 448 BC) - -
ID Numisquare 2094281290
Ghi chú
×