Diobol

Đơn vị phát hành Dikaia
Năm 450 BC - 420 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Diobol (⅓)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.14 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Bisanthe#16
Mô tả mặt trước Female head left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bull`s head facing within incuse square, ethnic at sides.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΔΙΚ ΑΙΑ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 420 BC) - -
ID Numisquare 1111159580
Ghi chú
×