| Đơn vị phát hành | Samanid dynasty |
|---|---|
| Năm | 962-976 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Dinar |
| Tiền tệ | Dinar (819-999) |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Dot, then 4 lines of writing, then another dot. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Crown, three lines, then possible date. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
350 (962) - - 351 (962) - - 352 (963) - - 353 (964) - - 354 (965) - - 355 (966) - - 356 (967) - - 357 (968) - - 358 (969) - - 359 (970) - - 360 (971) - - 361 (972) - - 362 (973) - - 363 (974) - - 364 (975) - - 365 (976) - - |
| ID Numisquare | 5729661470 |
| Thông tin bổ sung |
|