Dinar - Arghun Uyghur Obverse, Mithqal Weight

Đơn vị phát hành Ilkhanate
Năm 1284-1291
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Dinar (2)
Tiền tệ Dinar (1256-1388)
Chất liệu Gold
Trọng lượng 4.5 g
Đường kính 25 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Album Islamic#2144 , Diler#Ar-155 , Zeno cat#3961 , ICV I#2077
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Arabic, Mongolian (folded)
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Arabic
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Plain.
Xưởng đúc
Baghdad, Iraq
Shiraz, Iran
Tebriz, modern-day Tabriz,Iran
Số lượng đúc
ND (1284-1291) - Baghdad Mint -
ND (1284-1291) - Ta`us Mint -
ND (1284-1291) - Tabriz Mint -
684 (1285) - Shiraz Mint (cited by Diler) -
688 (1289) - Baghdad Mint (cited by Diler) -
690 (1291) - Tabriz Mint (cited by Diler) -
ID Numisquare
8903835550
Ghi chú
×