Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Umayyad Caliphate of Córdoba |
|---|---|
| Năm | 930-948 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | ⅓ Dinar |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The obverse presents four horizontal lines of bold Kufic Arabic script arranged concentrically within the central field, proclaiming the shahada and mint formula. The inscription is enclosed by a plain inner circle and a beaded outer border, with a marginal legend in Kufic script encircling the entire design. The flan is irregular and slightly convex, typical of Andalusian hammered gold coinage. The execution is characteristic of the Córdoban mint under the Umayyad caliphate, with well-formed, deeply struck letters. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | لا الـه لا الله وحــده لاشريك له بسم الله ضرب هذا الدينر بالاندلس سنة سبع عشرة وثلثمئة (Translation: There is no diety except (the one) God alone He has no equal In the name of God. This Dinar was struck in al-Andalus in the year seventeen and three hundred) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 317 (930) - سبع عشرة وثلثمئة - 318 (930) - ثمان عشرة وثلثمئة - 332 (944) - اثنتين وثلثين وثلثمئة - 333 (945) - ثلث وثلثين وثلثمئة - 336 (948) - ست وثلثين وثلثمئة - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |