| Đơn vị phát hành | Kos |
|---|---|
| Năm | 355 BC - 335 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Didrachm (2) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 6.68 g |
| Đường kính | 18.0 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Online#1865 |
| Mô tả mặt trước | Head of youthful Herakles to right, wearing lion’s skin headdress |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Crab with club below, border of dots and all within an incuse square |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΑΡΙΣΤΙΩΝ ΚΩΙΩΝ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (355 BC - 335 BC) - - |
| ID Numisquare | 7989709770 |
| Thông tin bổ sung |
|