Didrachm

Đơn vị phát hành Akragas
Năm 485 BC - 478 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (10)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 8.81 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Akragas#188 Lockett#706 , HGC 2#94
Mô tả mặt trước Sea eagle standing left; ΑΚΡΑ to right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΑΚΡΑ
Mô tả mặt sau Crab; below, bird standing left; all within incuse circle.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (485 BC - 478 BC) - -
ID Numisquare 9604037630
Ghi chú
×