Didrachm

Đơn vị phát hành Akragas
Năm 495 BC - 485 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (10)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 8.87 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG ANS 3#940, SNG Lockett#701
Mô tả mặt trước Eagle standing left, with folded wings.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước AKRA
Mô tả mặt sau Crab with claws raised.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (495 BC - 485 BC) - -
ID Numisquare 6709241780
Ghi chú
×