Didrachm

Đơn vị phát hành Kuma
Năm 430 BC - 421 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (2)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 7.58 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#528, SNG ANS 1#237
Mô tả mặt trước Diademed female head right; behind neck, Σ.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Mussel shell right, above, Cerberus standing right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau KYMAION
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (430 BC - 421 BC) - -
ID Numisquare 6046042200
Ghi chú
×