Didrachm

Đơn vị phát hành Kamarina
Năm 492 BC - 484 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (10)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 8.72 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Westermark&Jenkins#8, SNG Lloyd#872, AMB Basel#310, SNG ANS 4#1202
Mô tả mặt trước Circular shield embossed with Corinthian helmet.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Dwarf palm tree between two greaves. Inscription around it.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΚΑΜΑ-ΡΙ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (492 BC - 484 BC) - -
ID Numisquare 5745809510
Thông tin bổ sung
×