Didrachm

Đơn vị phát hành Laodikeia (Phrygia)
Năm 160 BC - 145 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (2)
Tiền tệ Cistophoric drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 6.01 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Lion’s skin draped over club; all within wreath.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Grape bunch on vine; to right, wolf standing right above bow case.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΛΑ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (160 BC - 145 BC) - -
ID Numisquare 4057615400
Thông tin bổ sung
×