Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Dikaia |
|---|---|
| Năm | 480 BC - 450 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Bearded male head in right profile, identified as Herakles, wearing the scalp of the Nemean lion as a headdress, the mane rendered in bold, deeply cut strands radiating from the crown. The beard is depicted in tightly arranged globular curls, characteristic of archaic Greek coinage. The facial features are rendered in the severe archaic style, with a prominent brow and strong jaw. The flan is irregular, as typical of early Thracian silver coinage of this period. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Frontal head of a bull set within a deeply recessed incuse square, the animal rendered facing with prominent horns, large eyes, and a broad muzzle, conveying a powerful, archaic naturalism. The legend ΔΙΚ, an abbreviation of the issuing city Dikaia, appears divided within the incuse field, with individual letters placed around the bull's head. The incuse technique is characteristic of early northern Aegean silver coinage and reflects the influence of neighboring Macedonian and Thracian minting traditions. The execution is bold and compact, consistent with the hand-punched reverses of the early Classical period. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (480 BC - 450 BC) |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |