Didrachm

Đơn vị phát hành Kuma
Năm 420 BC - 385 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (2)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 6.65 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#7, HN Italy#535, GCV#289
Mô tả mặt trước Lion`s scalp between two boars` heads.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Mussel-shell; barley corn above.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau KVMAIOИ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (420 BC - 385 BC) - -
ID Numisquare 3010252770
Ghi chú
×