Didrachm

Đơn vị phát hành Kuma
Năm 460 BC - 450 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Nomos (2)
Tiền tệ Campanian (Italic-Achaean) drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 7.59 g
Đường kính 18 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#526 Basel#39 , SambonArt#25
Mô tả mặt trước Female head (nymph Kyme ?) right, wearing necklace and pearl diadem.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước K V M E
Mô tả mặt sau Mussel; above, bird standing right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau KVMAION
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (460 BC - 450 BC) - -
ID Numisquare 2579261780
Ghi chú
×