| Đơn vị phát hành | Teanum Sidicinum (Campania) |
|---|---|
| Năm | 265 BC - 240 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Didrachm (2) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 5.07 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#451 , SambonArt#977 France#1186 Luynes#211 Gr/It#1-3 |
| Mô tả mặt trước | Head of Heracles right; before, Oscan legend. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Old Italics |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Victory in triga left, Oscan legend below. |
| Chữ viết mặt sau | Old Italics |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (265 BC - 240 BC) - - |
| ID Numisquare | 2412456640 |
| Ghi chú |