Didrachm

Đơn vị phát hành Akragas
Năm 510 BC - 500 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (10)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 8.61 g
Đường kính 20.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG ANS 3#915, HGC 2#88
Mô tả mặt trước Eagle standing left, with folded wings.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΑΚRΑ ΓΑΝΤΟΣ
(Translation: of Akragas)
Mô tả mặt sau Crab within incuse circle; no monogram or symbol.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (510 BC - 500 BC) - -
ID Numisquare 2312554730
Ghi chú
×