Didrachm

Đơn vị phát hành Kyrene
Năm 308 BC - 277 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (2)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 7.58 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#1239
Mô tả mặt trước Bare head of Apollo-Carneius right, with horn of Ammon.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Silphium plant; serpent left to upper left, I and ΠO monogram to upper right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau KY-PA
(Translation: Kyrene)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (308 BC - 277 BC) - -
ID Numisquare 2293489390
Ghi chú
×