Didrachm

Đơn vị phát hành Akragas
Năm 478 BC - 470 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (10)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 8.60 g
Đường kính 18.50 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Ashmolean#1667, HGC 2#97, SNG Lockett#707
Mô tả mặt trước Eagle standing right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước AK-RA
Mô tả mặt sau Crab; below, CA-Σ flanking male head right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau CA-Σ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (478 BC - 470 BC) - -
ID Numisquare 2009670540
Ghi chú
×