Didrachm

Đơn vị phát hành Eryx
Năm 420 BC - 416 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Didrachm (10)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 8.48 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Jameson#566, Campana#22, McClean#2235, SNG Lockett#747
Mô tả mặt trước Hunting dog `Cirneco of the Etna` standing right; behind, three stalks of barley. Below, in oblong frame, IRVKAZIB.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước IRVKAZIB
Mô tả mặt sau Head of Aphrodite (?) right.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (420 BC - 416 BC) - -
ID Numisquare 1629741360
Ghi chú
×