Denier - Zwentibold Cambrai mint

Đơn vị phát hành Lotharingia
Năm 895-900
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denier (1⁄240)
Tiền tệ Pound (855-959)
Chất liệu Silver
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Morrison#1544, Gariel Car#LXIII/1
Mô tả mặt trước Cross with pellets in quarters, within a beaded circle.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ✠ SVINDEBΛD·RE·X
(Translation: King Zwentibold.)
Mô tả mặt sau Cross pattée in a beaded circle.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ✠ CΛMΛRΛCVS CIVIS
(Translation: City of Cambrai.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (895-900) - -
ID Numisquare 9680848230
Ghi chú
×