| Đơn vị phát hành | Dombes, Principality of |
|---|---|
| Năm | 1620-1624 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Livre |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 1.7 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | CGKL#730, Divo Dombe#160-161, Dy féodales#2972 |
| Mô tả mặt trước | Bust facing left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | + MARIE.SOVVE.DE.DOMBES (Translation: Mary, Sovereign of Dombes.) |
| Mô tả mặt sau | Two lilies above a M. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | + DEИIER.TOVRИOIS.1624. |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1620 - (fr) a3 - 1623 - (fr) e6 - 1624 - (fr) a1 - 1624 - (fr) a2 - 1624 - (fr) a3 - 1624 - (fr) a4 - 1624 - (fr) a5 - 1624 - (fr) a7 - 1624 - (fr) c3 - 1624 - (fr) d4 - |
| ID Numisquare | 5118295260 |
| Ghi chú |