| Đơn vị phát hành | Dombes, Principality of |
|---|---|
| Năm | 1650-1651 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Livre |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 1.7 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | 0.7 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | CGKL#762, Boudeau#1090, PA#5214 (118/3), Divo Dombe#214 |
| Mô tả mặt trước | Laureate head to the right of Gaston d`Orléans. Start of legend at 8 o`clock, not circled. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | .GA.P.R. .V.F.P.D. (a) .GASTON. .V.F.P.D. (b) .GAS.TON. .V.F.P.D. (c) (Translation: Gaston, usufructuary, prince of Dombes.) |
| Mô tả mặt sau | Two lilies and an A under a three-point label. Beginning of legend at 12 o`clock, smooth circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | + DENIER.TOVRNOIS.1650 (1) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1650 - (fr) a1 - 1650 - (fr) b1 - 1651 - (fr) b1 - 1651 - (fr) c1 - |
| ID Numisquare | 9238998890 |
| Ghi chú |