Denier - Theoderic II Epinal

Đơn vị phát hành Metz, Bishopric of
Năm 1005-1046
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denier
Tiền tệ Denier (929-1505)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.2 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Flon#p.182, 33, Dann Sa#27, Kluge Kar#338
Mô tả mặt trước Short cross pattée with pellet in each quadrant, within beaded inner circle.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ☩ DEODERICVS EP
(Translation: Theoderic, Bishop.)
Mô tả mặt sau Mint name in two lines.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau SPI NAL
(Translation: Epinal.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1005-1046) - -
ID Numisquare 5283614920
Ghi chú
×