Denier - Olof Skötkonung

Đơn vị phát hành Sweden
Năm 995-1022
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denier
Tiền tệ Denar (995-1050)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.76 g
Đường kính 22.4 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sveriges Myntbok#4 , Vikingatiden#4
Mô tả mặt trước Bust facing left holding sceptre, in a solid ring. Legend around it, in a toothed ring.
Chữ viết mặt trước Latin (uncial)
Chữ khắc mặt trước + ONLAFA RX SITUEN:
Mô tả mặt sau Cross with a letter in each quadrant, in a solid ring. Legend around it, in a toothed ring.
Chữ viết mặt sau Latin (uncial)
Chữ khắc mặt sau + GOWNE MOATA -AM* C - R - V - X
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (995-1022) - -
ID Numisquare 7537130170
Ghi chú
×