Denier - Olof Skötkonung

Đơn vị phát hành Sweden
Năm 995-1022
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denier
Tiền tệ Denar (995-1050)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 2.47 g
Đường kính 22.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sveriges Myntbok#1 , Lagerqvist#2d , Vikingatiden#1
Mô tả mặt trước Bust facing left holding scepter, in a solid ring. Legend around it, in a toothed ring.
Chữ viết mặt trước Latin (uncial)
Chữ khắc mặt trước + OLAF REX AN SITUN
Mô tả mặt sau Cross with a letter in each quadrant, in a solid ring. Legend around it, in a toothed ring.
Chữ viết mặt sau Latin (uncial)
Chữ khắc mặt sau + GOWNE MOATA -AN: C - R - V - X
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (995-1022) - -
ID Numisquare 4135936480
Ghi chú
×