| Đơn vị phát hành | Unified Carolingian Empire |
|---|---|
| Năm | 819-822 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (751-843) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Morrison#345 , Gariel Car#XVII/78 , Nouchy#38 (p. 95) , Prou Car#– , Depeyr Car#639 |
| Mô tả mặt trước | Cross in a beaded circle, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
HLVDOVVICVS IM (Translation: Emperor Louis.) |
| Mô tả mặt sau | Legend in one lines. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
METTIS (Translation: Metz.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (819-822) - - |
| ID Numisquare | 2421000930 |
| Thông tin bổ sung |
|