| Đơn vị phát hành | Unified Carolingian Empire |
|---|---|
| Năm | 818-823 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (751-843) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.72 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Morrison#398, Prou Car#715-719, Nouchy#37 (p.95), Gariel Car#XVI/68, MEC I#774-776 |
| Mô tả mặt trước | Cross pattée. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ HLVDOVVICVS IMP (Translation: Louis, emperor.) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | METΛ/·/LLVM (Translation: Melle.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (818-823) - - |
| ID Numisquare | 9991397580 |
| Ghi chú |