| Đơn vị phát hành | Aquitaine, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 818-823 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (781-987) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.75 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Morrison#389-390, Prou Car#657, Gariel Car#XIV/18, Nouchy#11 (p.89), MEC I#763-764, Depeyr Car#178 |
| Mô tả mặt trước | Cross in a beaded circle, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ HLVDOVVICVS IMP (Translation: Emperor Louis.) |
| Mô tả mặt sau | Legend in four lines. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ✠ AQVI TANIA ✠ (Translation: Aquitaine.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (818-823) - - |
| ID Numisquare | 2732550710 |
| Ghi chú |