| Đơn vị phát hành | Middle Francia, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 840-850 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (840-855) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.28 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Morrison#516-517, Krum#13, Nouchy#14 (p.115), Gariel Car#LIX/22, Prou Car#11 |
| Mô tả mặt trước | Cross with pellets in quarters, within beaded circle, legend surrounding. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
✠ LOTΛRIVS IMPIRΛT (Translation: Lothair, emperor.) |
| Mô tả mặt sau | Temple with four columns on two steps surmounted by a cross, in the center of the temple a cross. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
PΛLΛTINΛ MONITΛ (Translation: Palace currency.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (840-850) - - |
| ID Numisquare | 6566699690 |
| Thông tin bổ sung |
|