| Đơn vị phát hành | Kingdom of Middle Francia (Carolingian Empire) |
|---|---|
| Năm | 840-855 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (840-855) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.57 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Morrison#541 , Gariel Car#LIX/18 , Depeyr Car#456 |
| Mô tả mặt trước | Cross with dot in each angle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | OTAPIVS IIIRIRATO (Translation: Emperor Lothair.) |
| Mô tả mặt sau | Temple with three dots below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HOGISE MONETA (Translation: Money of Huy.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (840-855) - - |
| ID Numisquare | 1325483870 |
| Ghi chú |