Denier - Herman I

Đơn vị phát hành Swabia, Duchy of
Năm 926-949
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denier
Tiền tệ Denier (843-1385)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.50 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Dann Sa#989, HMZ 1#1-592a, Kluge Kar#249
Mô tả mặt trước Cross within beaded inner circle.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước +HERIMANNVS
(Translation: Herman.)
Mô tả mặt sau Cross with V ends, dots in corners and lettering surrounding.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TV RE CV DC
(Translation: Zurich.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (926-949) - -
ID Numisquare 3439065080
Ghi chú
×