Denier - Geoffrey II / Geoffrey III

Đơn vị phát hành Anjou, County of
Năm 1040-1069
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denier (1⁄240)
Tiền tệ Livre
Chất liệu Silver (.958)
Trọng lượng 1.18 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo PA#1467, Boudeau#149, Dy féodales#369
Mô tả mặt trước Cross with pending alpha and omega.
Chữ viết mặt trước Greek, Latin
Chữ khắc mặt trước ✠ GOSFRIDVS COIS
(Translation: Geoffrey, count.)
Mô tả mặt sau Monogram of Fulk.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ✠ VRBS ΛIDЄOΛV
(Translation: City of Angers.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1040-1069) - (fr) ✠ (12h) GOSFRIDVS CO`I`S // ✠ VRBS ΛIDЄOVAV (V et A ligaturés). -
ND (1040-1069) - (fr) ✠ (12h) GOSFRIDVS COIS // ✠ VRBS ΛIDЄOΛV -
ND (1040-1069) - (fr) ✠ (12h) GOSFRIDΛS COS // ✠ VRBS ΛIDЄOΛV -
ID Numisquare 8622592200
Ghi chú
×