Denier - Evrard

Đơn vị phát hành Corbie, Abbey of
Năm 1083-1085
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Denier (1⁄240)
Tiền tệ Livre
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.08 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Boudeau#1908, SCMF#4655, PA#6554
Mô tả mặt trước Crozier between alpha and omega.
Chữ viết mặt trước Latin (uncial)
Chữ khắc mặt trước ✠ EVIRARDVS ABBAS A w
(Translation: Abbot Evrard.)
Mô tả mặt sau Cross.
Chữ viết mặt sau Latin (uncial)
Chữ khắc mặt sau ✠ PETRVS APIS
(Translation: Bishop Peter.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1083-1085) - -
ID Numisquare 4310756870
Ghi chú
×