| Đơn vị phát hành | West Francia, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 864-875 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Denier (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (840-987) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.82 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Morrison#984-986, Nouchy#208 (p.194), Gariel Car#XXXV/243-244, Prou Car#577-579, MEC I#900 |
| Mô tả mặt trước | Monogram in a beaded circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ GRΛTIΛ D-I REX (Translation: Charles, king by the grace of God.) |
| Mô tả mặt sau | Cross in a beaded circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ✠ SENONES CIVITΛS (Translation: City of Sens.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (864-875) - (fr) SENONES CIVITΛS - ND (864-875) - (fr) SENoNIS CIVIIS - |
| ID Numisquare | 8657384230 |
| Ghi chú |